王太后
vương thái hậu
Hán Việt: vương thái hậu · Pinyin: wáng tài hòu
Tổng quan
Hoàng thái hậu (ở Châu Âu) | hoàng hậu goá chồng | Thái hậu
Nghĩa
Việt
- Cihui Hoàng thái hậu (ở Châu Âu) | hoàng hậu goá chồng | Thái hậu
Eng
- CC-CEDICT Queen Dowager (in Europe)|widowed queen|Queen mother
- Cihui Queen Dowager (in Europe); widowed queen; Queen mother