王女

wáng nǚ vương nữ

Hán Việt: vương nữ · Pinyin: wáng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.帝王的女兒。唐.杜佑《通典.卷五九.公主出降》:「古稱釐降,唯屬王姬。比聞縣主適人,皆云出降。娶王女者亦云尚主。」 2.松蘿的別名。參見「松蘿」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时封王者之女; 女萝草的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时封王者之女。 2.女萝草的别名。

Eng

  • Cihui 王女 ángnǚ n. king's daughter M:¹gè/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict princess