王姑 wáng gū · vương cô Hán Việt: vương cô · Pinyin: wáng gū Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 姑 (cô)Pinyinwáng gūHán Việtvương côCấu tạo王 + 姑 · vương + cô nghĩa thành phần: vương + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古称祖父的姐妹。Tân Hoa Tự Điển 1.古称祖父的姐妹。EngCihui 王姑 ánggū n. grandaunt