王孟 wáng mèng · vương mạnh Hán Việt: vương mạnh · Pinyin: wáng mèng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 孟 (mạnh)Pinyinwáng mèngHán Việtvương mạnhCấu tạo王 + 孟 · vương + mạnh nghĩa thành phần: vương + mạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人王维﹑孟浩然的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人王维﹑孟浩然的并称。