王宪

wáng xiànvương hiến

Hán Việt: vương hiến · Pinyin: wáng xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹王法,国法。

Cấu tạo: 王 (vương) + 憲 (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹王法,国法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宪兵 · 宪制 · 宪政 · 宪法 · 宪章 · 憲兵 · 憲定 · 憲法