王寂 wáng jì · vương tịch Hán Việt: vương tịch · Pinyin: wáng jì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 寂 (tịch)Pinyinwáng jìHán Việtvương tịchCấu tạo王 + 寂 · vương + tịch nghĩa thành phần: vương + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金代文学家。字元老,蓟州玉田(今属河北)人。天德年间进士。官至中都路都转运使。有《拙轩集》,已佚,清人有辑本。