王爾 wáng ěr · vương nhĩ Hán Việt: vương nhĩ · Pinyin: wáng ěr Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 爾 (nhĩ)Pinyinwáng ěrHán Việtvương nhĩCấu tạo王 + 爾 · vương + nhĩ nghĩa thành phần: vương + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古巧匠名。Tân Hoa Tự Điển 1.古巧匠名。