王市 wáng shì · vương thị Hán Việt: vương thị · Pinyin: wáng shì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 市 (thị)Pinyinwáng shìHán Việtvương thịCấu tạo王 + 市 · vương + thị nghĩa thành phần: vương + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王都之集市;国都之集市。Tân Hoa Tự Điển 1.王都之集市;国都之集市。