王师

wáng shīvương sư

Hán Việt: vương sư · Pinyin: wáng shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天子的军队; 国家的军队。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

天子的軍隊。《詩經.周頌.酌》:「於鑠王師,遵養時晦。」《文選.潘勗.冊魏公九錫文》:「當此之時,王師寡弱,天下寒心,莫有固志。」

Cấu tạo: 王 (vương) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 王師 wángshī n. king's/emperor's troops

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的军队; 国家的军队。

Eng

  • Cihui 王師 wángshī n. king's/emperor's troops
  • Tần suất từ 王師 wángshī n. king's/emperor's troops

Từ liên quan

Gần nghĩa

师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄 · 师公 · 师友