王師

wáng shī vương sư

Hán Việt: vương sư · Pinyin: wáng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的军队;国家的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的军队;国家的军队。

Eng

  • Cihui 王師 wángshī n. king's/emperor's troops