王弓 wáng gōng · vương cung Hán Việt: vương cung · Pinyin: wáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 弓 (cung)Pinyinwáng gōngHán Việtvương cungCấu tạo王 + 弓 · vương + cung nghĩa thành phần: vương + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代六弓之一,为最强劲的弓。Tân Hoa Tự Điển 1.古代六弓之一,为最强劲的弓。