王徭 wáng yáo · vương dao Hán Việt: vương dao · Pinyin: wáng yáo Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 徭 (dao)Pinyinwáng yáoHán Việtvương daoCấu tạo王 + 徭 · vương + dao nghĩa thành phần: vương + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷的徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的徭役。