王德

wáng dé vương đức

Hán Việt: vương đức · Pinyin: wáng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王者之德行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王者之德行。