王愾

wáng kài vương hi

Hán Việt: vương hi · Pinyin: wáng kài

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的愤怒。语本《左传.文公四年》"诸侯敌王所忾而献其功。"杜?注"敌,犹当也;忾,恨怒也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的愤怒。语本《左传.文公四年》"诸侯敌王所忾而献其功。"杜?注"敌,犹当也;忾,恨怒也。"