王憲 wáng xiàn · vương hiến Hán Việt: vương hiến · Pinyin: wáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 憲 (hiến)Pinyinwáng xiànHán Việtvương hiếnCấu tạo王 + 憲 · vương + hiến nghĩa thành phần: vương + hiến