王所 wáng suǒ · vương sở Hán Việt: vương sở · Pinyin: wáng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 所 (sở)Pinyinwáng suǒHán Việtvương sởCấu tạo王 + 所 · vương + sở nghĩa thành phần: vương + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指燕寝,古代帝王休息安寝的处所; 指行宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指燕寝,古代帝王休息安寝的处所。 2.指行宫。