王揚 wáng yáng · vương dương Hán Việt: vương dương · Pinyin: wáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 揚 (dương)Pinyinwáng yángHán Việtvương dươngCấu tạo王 + 揚 · vương + dương nghĩa thành phần: vương + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉文学家王褒与扬雄的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉文学家王褒与扬雄的并称。