王政
vương chánh
Hán Việt: vương chánh · Pinyin: wáng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国君的政令; 犹王道,仁政。
- Tân Hoa Tự Điển 1.国君的政令。 2.犹王道,仁政。
ja
- JMdict monarchy|imperial rule
Hán Việt: vương chánh · Pinyin: wáng zhèng