王教

wáng jiào vương giáo

Hán Việt: vương giáo · Pinyin: wáng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王者的教化; 王者的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王者的教化。 2.王者的命令。