王旌 wáng jīng · vương tinh Hán Việt: vương tinh · Pinyin: wáng jīng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 旌 (tinh)Pinyinwáng jīngHán Việtvương tinhCấu tạo王 + 旌 · vương + tinh nghĩa thành phần: vương + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周天子车上的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.周天子车上的旌旗。