王日 vương nhật Hán Việt: vương nhật Tổng quan (雜語)八王日也。☸ Cấu tạo: 王 (vương) + 日 (nhật)Hán Việtvương nhậtCấu tạo王 + 日 · vương + nhật nghĩa thành phần: vương + nhật Nghĩa ViệtCihui (雜語)八王日也。☸Tần suất từ [bktd] vương nhật (雜語)八王日也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa王日休 · 日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光