王日 vương nhật Hán Việt: vương nhật Tổng quan vương nhật (雜語)八王日也。☸ Cấu tạo: 王 (vương) + 日 (nhật)Hán Việtvương nhậtCấu tạo王 + 日 · vương + nhật nghĩa thành phần: vương + nhật Nghĩa ViệtCihui vương nhật (雜語)八王日也。☸