王旨 wáng zhǐ · vương chỉ Hán Việt: vương chỉ · Pinyin: wáng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 旨 (chỉ)Pinyinwáng zhǐHán Việtvương chỉCấu tạo王 + 旨 · vương + chỉ nghĩa thành phần: vương + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋称王子的意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.宋称王子的意旨。