王時 wáng shí · vương thì Hán Việt: vương thì · Pinyin: wáng shí Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 時 (thì)Pinyinwáng shíHán Việtvương thìCấu tạo王 + 時 · vương + thì nghĩa thành phần: vương + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹良时; 谓旺盛之时。Tân Hoa Tự Điển 1.犹良时。 2.谓旺盛之时。