王朝
vương triêu
Hán Việt: vương triêu · Pinyin: wáng cháo
Tổng quan
triều đại
Nghĩa
Việt
- Cihui triều đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.朝廷、朝代。《漢書.卷七三.韋賢傳》:「王朝肅清,唯俊之庭。」宋.陸游〈董逃行〉:「危難繼作如崩濤,王朝荒穢誰復薅。」 2.謂天子視朝。《周禮.地官司徒.師氏》:「居虎門之左,司王朝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓天子视朝; 犹朝廷; 犹朝代。历史上指一个国家由某一家族统治的时代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子视朝。 2.犹朝廷。 3.犹朝代。历史上指一个国家由某一家族统治的时代。
Eng
- CC-CEDICT dynasty
- Cihui dynasty
ja
- JMdict dynasty