王術 wáng shù · vương thuật Hán Việt: vương thuật · Pinyin: wáng shù Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 術 (thuật)Pinyinwáng shùHán Việtvương thuậtCấu tạo王 + 術 · vương + thuật nghĩa thành phần: vương + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王者治理天下的方略。Tân Hoa Tự Điển 1.王者治理天下的方略。