王殺 wáng shā · vương sát Hán Việt: vương sát · Pinyin: wáng shā Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 殺 (sát)Pinyinwáng shāHán Việtvương sátCấu tạo王 + 殺 · vương + sát nghĩa thành phần: vương + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言盛衰,荣枯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言盛衰,荣枯。