王李 wáng lǐ · vương lí Hán Việt: vương lí · Pinyin: wáng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 李 (lí)Pinyinwáng lǐHán Việtvương líCấu tạo王 + 李 · vương + lí nghĩa thành phần: vương + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明王世贞﹑李攀龙的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.明王世贞﹑李攀龙的并称。