王杖 wáng zhàng · vương trượng Hán Việt: vương trượng · Pinyin: wáng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 杖 (trượng)Pinyinwáng zhàngHán Việtvương trượngCấu tạo王 + 杖 · vương + trượng nghĩa thành phần: vương + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王赐老者之杖。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王赐老者之杖。