王條 wáng tiáo · vương điều Hán Việt: vương điều · Pinyin: wáng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 條 (điều)Pinyinwáng tiáoHán Việtvương điềuCấu tạo王 + 條 · vương + điều nghĩa thành phần: vương + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹王法,刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹王法,刑法。