王枚 wáng méi · vương mai Hán Việt: vương mai · Pinyin: wáng méi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 枚 (mai)Pinyinwáng méiHán Việtvương maiCấu tạo王 + 枚 · vương + mai nghĩa thành phần: vương + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉王褒﹑枚皋的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉王褒﹑枚皋的并称。