王柄 wáng bǐng · vương bính Hán Việt: vương bính · Pinyin: wáng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 柄 (bính)Pinyinwáng bǐngHán Việtvương bínhCấu tạo王 + 柄 · vương + bính nghĩa thành phần: vương + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"王枋"; 帝王的权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"王枋"。 2.帝王的权柄。