王梁 wáng liáng · vương lương Hán Việt: vương lương · Pinyin: wáng liáng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 梁 (lương)Pinyinwáng liángHán Việtvương lươngCấu tạo王 + 梁 · vương + lương nghĩa thành phần: vương + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即王良。春秋之善驭马者; 星座名。即王良。Tân Hoa Tự Điển 1.即王良。春秋之善驭马者。 2.星座名。即王良。