王棘 wáng jí · vương cức Hán Việt: vương cức · Pinyin: wáng jí Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 棘 (cức)Pinyinwáng jíHán Việtvương cứcCấu tạo王 + 棘 · vương + cức nghĩa thành phần: vương + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棘之坚善者。Tân Hoa Tự Điển 1.棘之坚善者。