王樹聲 wáng shù shēng · vương thụ thanh Hán Việt: vương thụ thanh · Pinyin: wáng shù shēng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 樹 (thụ) + 聲 (thanh)Pinyinwáng shù shēngHán Việtvương thụ thanhCấu tạo王 + 樹 + 聲 · vương + thụ + thanh nghĩa thành phần: vương + thụ + thanh