王歲 wáng suì · vương tuế Hán Việt: vương tuế · Pinyin: wáng suì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 歲 (tuế)Pinyinwáng suìHán Việtvương tuếCấu tạo王 + 歲 · vương + tuế nghĩa thành phần: vương + tuế