王氣

wáng qì vương khí

Hán Việt: vương khí · Pinyin: wáng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái vẻ của vua chúa toát ra ngoài. vương khí vương khí ☆Cái vẻ của vua chúa toát ra ngoài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的氣象。北周.庾信〈哀江南賦.序〉:「將非江表王氣,終于三百年乎?」明.葉憲祖《易水寒》第三折:「躕躊,那王氣黯然收。」