王水

wáng shuǐ vương thủy

Hán Việt: vương thủy · Pinyin: wáng shuǐ

Tổng quan

nước cường toan

Cấu tạo: (vương) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước cường toan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將濃硝酸與濃鹽酸以一比三的比例混合而成的溶液。具有強烈的腐蝕性,能溶解金、鉑等尋常酸類所不能溶解的金屬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由一体积浓硝酸和三体积浓盐酸混合而成的溶液。呈黄色。具有极强的腐蚀性,能溶解金、铂。不稳定,应随用随配。冶金工业中常用作溶剂。

Eng

  • CC-CEDICT Aqua regia
  • Cihui Aqua regia

ja

  • JMdict aqua regia