王漿

wáng jiāng vương tương

Hán Việt: vương tương · Pinyin: wáng jiāng

Tổng quan

sữa ong chúa

Cấu tạo: (vương) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa ong chúa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称蜂乳”。工蜂上颚腺分泌的一种白色乳浆。养蜂的主要产品之一。其成分复杂,是高级营养补品,也可用于治疗某些疾病。

Eng

  • Cihui 王漿 ángjiāng n. royal jelly