王塗

wáng tú vương đồ

Hán Việt: vương đồ · Pinyin: wáng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"王途"; 犹王道,王政; 指天子殿陛。借喻仕途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"王途"。 2.犹王道,王政。 3.指天子殿陛。借喻仕途。