王班

wáng bān vương ban

Hán Việt: vương ban · Pinyin: wáng bān

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹朝班。朝臣官位的班列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹朝班。朝臣官位的班列。