王略 wáng lüè · vương lược Hán Việt: vương lược · Pinyin: wáng lüè Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 略 (lược)Pinyinwáng lüèHán Việtvương lượcCấu tạo王 + 略 · vương + lược nghĩa thành phần: vương + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹王法,国法; 犹王道;帝业; 国家的疆土。Tân Hoa Tự Điển 1.犹王法,国法。 2.犹王道;帝业。 3.国家的疆土。