王白

wáng bái vương bạch

Hán Việt: vương bạch · Pinyin: wáng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诗人王质夫﹑白居易的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人王质夫﹑白居易的并称。