王相
vương tương
Hán Việt: vương tương · Pinyin: wáng xiāng
Tổng quan
xem kingly
Nghĩa
Việt
- Cihui xem kingly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诸侯王之相; 星座名。即王良。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯王之相。 2.星座名。即王良。
Eng
- Cihui 王相 ángxiàng n. emperor, generals, and ministers