王禮

wáng lǐ vương lễ

Hán Việt: vương lễ · Pinyin: wáng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的礼仪; 指侯王之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的礼仪。 2.指侯王之礼。