王禎

wáng zhēn vương trinh

Hán Việt: vương trinh · Pinyin: wáng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代农学家。字伯善,东平(今属山东)人。曾任县官,倡导种植桑麻黍麦,推广先进农具。又创制木活字,设计转轮排字盘。著有《农书》。