王祿 wáng lù · vương lộc Hán Việt: vương lộc · Pinyin: wáng lù Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 祿 (lộc)Pinyinwáng lùHán Việtvương lộcCấu tạo王 + 祿 · vương + lộc nghĩa thành phần: vương + lộc