王祿

wáng lù vương lộc

Hán Việt: vương lộc · Pinyin: wáng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的福祚; 君王给官吏的俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的福祚。 2.君王给官吏的俸禄。