王禮 wáng lǐ · vương lễ Hán Việt: vương lễ · Pinyin: wáng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 禮 (lễ)Pinyinwáng lǐHán Việtvương lễCấu tạo王 + 禮 · vương + lễ nghĩa thành phần: vương + lễ