王程

wáng chéng vương trình

Hán Việt: vương trình · Pinyin: wáng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉公命差遣的行程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉公命差遣的行程。