王筆 wáng bǐ · vương bút Hán Việt: vương bút · Pinyin: wáng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 筆 (bút)Pinyinwáng bǐHán Việtvương bútCấu tạo王 + 筆 · vương + bút nghĩa thành phần: vương + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋王羲之的书法; 指宋王彦博的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋王羲之的书法。 2.指宋王彦博的文章。