王節 wáng jié · vương tiết Hán Việt: vương tiết · Pinyin: wáng jié Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 節 (tiết)Pinyinwáng jiéHán Việtvương tiếtCấu tạo王 + 節 · vương + tiết nghĩa thành phần: vương + tiết Nghĩa EngCihui 王節 ángjié n. scepter